Góp vốn, mua cổ phần từ nhà đầu tư nước ngoài: Quy định pháp lý và rủi ro tiềm ẩn
Tác giả: Lexconsult -
boxTư vấn nội dung
Tư vấn pháp lý cho doanh nghiệp
Võ Thị Thủy | Katie Vo (Mrs)
Luật Sư - lawyers@lexconsult.com.vn
Xem thông tin

Trong những năm gần đây, các thương vụ chuyển nhượng vốn góp, mua cổ phần giữa nhà đầu tư Việt Nam và nhà đầu tư nước ngoài không còn là hiện tượng hiếm gặp mà đã trở thành xu hướng phổ biến trong quá trình tái cấu trúc doanh nghiệp và thu hút nguồn lực quốc tế. Tuy nhiên, không ít người vẫn hiểu nhầm rằng pháp luật chỉ điều chỉnh chiều “vào” – tức nhà đầu tư nước ngoài góp vốn vào doanh nghiệp Việt – mà bỏ qua các quy định pháp lý điều chỉnh chiều “ra”, khi người Việt nhận chuyển nhượng cổ phần, phần vốn góp từ tổ chức/cá nhân nước ngoài. Trên thực tế, các giao dịch này thường mang tính phức tạp, đòi hỏi sự hiểu biết đầy đủ về Luật Đầu tư 2020, Luật Doanh nghiệp 2020, quy định về quản lý ngoại hối, cũng như chính sách ngành nghề kinh doanh có điều kiện áp dụng riêng cho nhà đầu tư nước ngoài. Ngoài ra, rào cản kỹ thuật trong thủ tục hành chính, sai sót trong hợp đồng hoặc đánh giá không đầy đủ các nghĩa vụ về thuế, báo cáo giao dịch có thể khiến doanh nghiệp và cá nhân Việt Nam đối mặt với nguy cơ bị xử phạt, hoặc không thể thực hiện được quyền sở hữu vốn một cách hợp pháp.

Trong bài viết dưới đây, Lexconsult & Cộng sự sẽ phân tích chi tiết các quy định pháp lý cần lưu ý khi người Việt Nam mua lại phần vốn góp, cổ phần từ nhà đầu tư nước ngoài; đồng thời chỉ ra những rủi ro thực tiễn và hướng dẫn cách phòng ngừa, xử lý một cách bài bản, chuyên nghiệp và hợp pháp.

Điều quan trọng là mỗi thương vụ không nên chỉ dừng lại ở yếu tố “thuận mua, vừa bán” mà cần được phân tích kỹ trên khía cạnh pháp lý, để tránh những rủi ro tranh chấp dài hạn về sau. Trong bài viết dưới đây, Lexconsult & Cộng sự sẽ phân tích chi tiết các quy định pháp lý cần lưu ý khi người Việt Nam mua lại phần vốn góp, cổ phần từ nhà đầu tư nước ngoài; đồng thời chỉ ra những rủi ro thực tiễn và hướng dẫn cách phòng ngừa, xử lý một cách bài bản, chuyên nghiệp và hợp pháp.
Điều quan trọng là mỗi thương vụ không nên chỉ dừng lại ở yếu tố “thuận mua, vừa bán” mà cần được phân tích kỹ trên khía cạnh pháp lý, để tránh những rủi ro tranh chấp dài hạn về sau.

1. Hiểu đúng về hoạt động nhận chuyển nhượng vốn từ nhà đầu tư nước ngoài

Không ít doanh nghiệp và cá nhân trong nước thường nhầm lẫn giữa hai khái niệm:

– Nhà đầu tư nước ngoài góp vốn vào doanh nghiệp Việt Nam (giao dịch inbound);

– Và người Việt Nam mua lại phần vốn từ nhà đầu tư nước ngoài (giao dịch outbound).

Trong trường hợp thứ hai, giao dịch này thực chất là một hoạt động chuyển nhượng vốn giữa nhà đầu tư nước ngoài và bên nhận chuyển nhượng là tổ chức, cá nhân trong nước, và được điều chỉnh bởi:

Luật Đầu tư 2020, tại Điều 26;

– Luật Doanh nghiệp 2020 – các quy định về chuyển nhượng phần vốn góp (đối với công ty TNHH) hoặc chuyển nhượng cổ phần (đối với công ty cổ phần);

– Quy định pháp luật về ngoại hối – vì đây là giao dịch liên quan đến chuyển vốn giữa nhà đầu tư nước ngoài và tổ chức/cá nhân trong nước.

2. Điều kiện pháp lý để người Việt Nam mua vốn góp từ nhà đầu tư nước ngoài

a) Không thuộc ngành nghề cấm, hạn chế đối với nhà đầu tư nước ngoài

Tuy là người trong nước nhận chuyển nhượng, nhưng nếu ngành nghề kinh doanh ban đầu thuộc danh mục hạn chế tiếp cận thị trường với nhà đầu tư nước ngoài (theo Phụ lục I Nghị định 31/2021/NĐ-CP), thì việc chuyển nhượng phải được đánh giá lại.

Ví dụ: một công ty có ngành nghề cung cấp dịch vụ giáo dục, trước đây bị hạn chế tỷ lệ sở hữu nước ngoài, nay được nhà đầu tư nước ngoài chuyển nhượng phần vốn, người mua trong nước thì vẫn cần xem xét các điều kiện tương ứng.

b) Đáp ứng điều kiện chuyển nhượng theo loại hình doanh nghiệp

Công ty TNHH 2 thành viên trở lên: Việc chuyển nhượng phần vốn góp phải tuân thủ quy trình tại Điều 52 và Điều 53 Luật Doanh nghiệp 2020. Cụ thể:

– Phải có sự đồng ý của các thành viên còn lại;

– Phải thông báo bằng văn bản cho công ty và đăng ký thay đổi thành viên tại Cơ quan đăng ký kinh doanh.

Công ty cổ phần:

– Nếu là cổ đông sáng lập trong 3 năm đầu, phải tuân thủ Điều 120 về hạn chế chuyển nhượng;

– Phải thực hiện thủ tục đăng ký chuyển nhượng với Trung tâm Lưu ký (đối với công ty đại chúng) hoặc điều chỉnh thông tin cổ đông (đối với công ty chưa niêm yết).

c) Tuân thủ quy định về quản lý ngoại hối

Theo Thông tư số 06/2019/TT-NHNN ngày 26/06/2019, mọi giao dịch chuyển nhượng vốn có yếu tố nước ngoài phải được thực hiện qua tài khoản vốn đầu tư gián tiếp mở tại ngân hàng thương mại được phép.

Người Việt Nam muốn mua cổ phần từ nhà đầu tư nước ngoài phải thực hiện thanh toán qua tài khoản này, không được chuyển khoản cá nhân, không dùng tiền mặt, không thanh toán ngoài hệ thống ngân hàng.

3. Thủ tục thực hiện và các điểm lưu ý

Bước 1: Soát xét điều kiện đầu tư của doanh nghiệp nhận vốn

Người nhận chuyển nhượng cần kiểm tra:

– Ngành nghề kinh doanh có thuộc diện hạn chế không;

– Cơ cấu cổ đông hiện tại và tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài;

– Trạng thái pháp lý của doanh nghiệp: đang hoạt động, có nợ thuế, tranh chấp hay không.

Bước 2: Chuẩn bị hồ sơ chuyển nhượng

Tùy từng loại hình doanh nghiệp, hồ sơ sẽ bao gồm:

– Hợp đồng chuyển nhượng;

– Biên bản họp và quyết định của HĐTV hoặc HĐQT (nếu có);

– Giấy tờ, sao kê chứng minh thanh toán hợp pháp, chứng minh hoàn tất thanh toán qua tài khoản đầu tư;

– Hồ sơ điều chỉnh đăng ký doanh nghiệp.

Bước 3: Đăng ký/thông báo thay đổi với cơ quan đăng ký kinh doanh

– Với công ty TNHH: phải đăng ký thay đổi thành viên;

– Với công ty cổ phần: không cần đăng ký nhưng phải cập nhật thông tin cổ đông và lưu hồ sơ nội bộ đầy đủ.

Bước 4: Thực hiện nghĩa vụ thuế

Theo Thông tư 111/2013/TT-BTC, việc chuyển nhượng vốn là giao dịch phát sinh thu nhập chịu thuế:

– Nhà đầu tư nước ngoài sẽ chịu thuế thu nhập cá nhân hoặc thuế TNDN (nếu là pháp nhân);

– Người nhận chuyển nhượng có trách nhiệm kê khai, khấu trừ và nộp thay (nếu được ủy quyền).

4. Rủi ro pháp lý tiềm ẩn và giải pháp

– Giao dịch bị vô hiệu do sai quy trình pháp lý: Nếu chuyển nhượng không thông qua tài khoản vốn đầu tư hoặc không đăng ký đúng thủ tục, cơ quan chức năng có thể xem là giao dịch không hợp pháp, bị vô hiệu toàn phần hoặc một phần. Phải luôn lưu ý yêu cầu xác nhận giao dịch qua ngân hàng, hợp đồng có điều khoản rõ về trách nhiệm thanh toán.

– Tranh chấp do không thỏa thuận rõ trách nhiệm, nghĩa vụ đi kèm: nhà đầu tư nước ngoài chuyển nhượng vốn nhưng vẫn yêu cầu giữ quyền kiểm soát dự án hoặc được chia lợi nhuận hậu chuyển nhượng. Hãy rà soát kỹ các phụ lục hợp đồng, thỏa thuận hậu chuyển nhượng.

– Nguy cơ truy thu thuế, bị xử phạt hành chính: Do hiểu sai nghĩa vụ khai báo hoặc kê khai thiếu nghĩa vụ tài chính. Hãy sử dụng dịch vụ tư vấn pháp lý, kế toán chuyên nghiệp trong giao dịch có yếu tố nước ngoài.

5. Lưu ý thực tiễn và tư vấn pháp lý cho bên nhận chuyển nhượng

Việc nhận góp vốn hoặc chuyển nhượng cổ phần từ nhà đầu tư nước ngoài là một hình thức giao dịch có tính chiến lược, giúp doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận vốn ngoại, công nghệ hiện đại và mở rộng thị trường. Tuy nhiên, đây cũng là lĩnh vực chịu sự điều chỉnh của nhiều văn bản pháp luật, mang tính kỹ thuật cao và dễ phát sinh rủi ro nếu không được chuẩn bị kỹ càng.

Dưới đây là một số lưu ý quan trọng:

– Kiểm tra điều kiện tiếp nhận vốn đầu tư nước ngoài: Trước khi ký kết bất kỳ thỏa thuận nào, doanh nghiệp trong nước cần rà soát ngành nghề kinh doanh xem có thuộc danh mục hạn chế tiếp cận thị trường với nhà đầu tư nước ngoài theo Phụ lục I Nghị định 31/2021/NĐ-CP hay không. Việc không kiểm tra kỹ có thể dẫn đến việc giao dịch không được cấp phép, thậm chí bị tuyên vô hiệu.

– Đảm bảo đầy đủ thủ tục đăng ký hoặc thông báo: Tùy thuộc vào tỷ lệ sở hữu và loại hình doanh nghiệp, bên nhận chuyển nhượng cần thực hiện đăng ký hoặc thông báo thay đổi nhà đầu tư với Sở Kế hoạch và Đầu tư. Không thực hiện đúng trình tự, thủ tục có thể khiến giao dịch bị cơ quan nhà nước bác bỏ hoặc xử phạt hành chính theo Nghị định 122/2021/NĐ-CP.

– Soạn thảo hợp đồng chuyển nhượng chặt chẽ: Hợp đồng chuyển nhượng cần quy định rõ điều kiện thanh toán, quyền và nghĩa vụ của các bên, phương án giải quyết tranh chấp, đồng thời đảm bảo tuân thủ Luật Đầu tư và Luật Doanh nghiệp. Tránh trường hợp nhà đầu tư nước ngoài lợi dụng các điều khoản mập mờ để chiếm đoạt quyền kiểm soát doanh nghiệp.

– Đánh giá ảnh hưởng đến cơ cấu sở hữu và quyền biểu quyết: Việc nhà đầu tư nước ngoài nắm tỷ lệ cổ phần lớn có thể dẫn tới thay đổi quyền biểu quyết, quyền quyết định chiến lược trong công ty. Do đó, doanh nghiệp nên cân nhắc kỹ và có điều khoản bảo vệ quyền kiểm soát hoặc quyền phủ quyết đối với các quyết định trọng yếu.

– Tham vấn luật sư chuyên môn: Việc giao dịch với đối tác nước ngoài đòi hỏi sự am hiểu sâu về cả pháp luật Việt Nam và thông lệ quốc tế. Việc có sự tham gia của luật sư ngay từ đầu giúp phòng ngừa rủi ro, đảm bảo tính hợp pháp và bảo vệ tối đa quyền lợi của bên nhận chuyển nhượng.

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam ngày càng hội nhập sâu rộng, việc người Việt Nam thực hiện các thương vụ góp vốn, mua cổ phần từ nhà đầu tư nước ngoài không chỉ mang ý nghĩa đầu tư kinh tế mà còn là chiến lược quản trị vốn hiệu quả trong hoạt động kinh doanh hiện đại. Tuy nhiên, đằng sau mỗi quyết định chuyển nhượng vốn là hàng loạt vấn đề pháp lý cần được rà soát cẩn trọng – từ kiểm soát đối tượng nhà đầu tư nước ngoài, giới hạn sở hữu ngành nghề có điều kiện, đến thủ tục đăng ký chuyển nhượng, nghĩa vụ kê khai thuế và kiểm soát dòng vốn ngoại tệ.

Điều quan trọng là mỗi thương vụ không nên chỉ dừng lại ở yếu tố “thuận mua, vừa bán” mà cần được phân tích kỹ trên khía cạnh pháp lý, để tránh những rủi ro tranh chấp dài hạn về sau. Việc thiết lập rõ ràng quyền điều hành, quyền biểu quyết và cơ chế giải quyết bất đồng ngay từ đầu là điều kiện tiên quyết giúp bảo vệ quyền lợi lâu dài cho bên mua.

Nếu doanh nghiệp của bạn đang có kế hoạch nhận lại vốn góp, cổ phần từ nhà đầu tư nước ngoài hoặc cần rà soát các giao dịch chuyển nhượng vốn có yếu tố nước ngoài, hãy liên hệ ngay với Công ty Luật TNHH Lexconsult & Cộng sự để được tư vấn chuyên sâu, hỗ trợ toàn diện thủ tục pháp lý, đàm phán và thẩm định rủi ro.

Công ty Luật TNHH Lexconsult & Cộng sự
Địa chỉ: Tầng 9, Tòa nhà Diamond Plaza, 34 Lê Duẩn, phường Bến Nghé, quận 1, Tp. Hồ Chí Minh
Điện thoại: 0938 657 775
Email: lawyers@lexconsult.com.vn
Website: www.lexconsult.com.vn – www.lexconsult.vn


Xem thêm các bài viết liên quan:

Tìm hiểu điều kiện hưởng lương hưu mới nhất theo Luật Bảo hiểm xã hội 2024

Xin nghỉ thêm sau thai sản: Có được không, cần lưu ý gì?

Lao động Việt Nam làm việc ở nước ngoài: Những ngành nghề bị cấm cần biết

Tìm hiểu thủ tục xin Giấy phép lao động tại Việt Nam

Thỏa thuận bảo vệ bí mật kinh doanh, bí mật công nghệ: Nội dung và quy định pháp luật

Lái xe chở hàng không có hóa đơn, chứng từ: Có bị xử phạt hay không?

Các vấn đề pháp lý về chơi hụi: Cần biết để tránh rủi ro

Gửi tiết kiệm thành bảo hiểm nhân thọ: Có thể đòi lại tiền không?

Tội cho vay nặng lãi theo pháp luật hiện hành: Cách nhận biết và xử lý

Người thứ ba ngay tình trong giao dịch dân sự: Khi nào được bảo vệ?

Thiệt hại tài sản vì mưa bão, lũ lụt: Quy định pháp luật về bồi thường

Các trường hợp miễn thuế thu nhập cá nhân khi mua bán đất

Ở qua đêm nhà người thân có cần khai báo cư trú không? Quy định mới nhất 2025

Từ khóa:
Thẻ: , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,